The Crescent
Eye.
Soi mình qua những lá bài. Một bộ nhận diện cho self-discovery — không bói toán, không mê tín. Modern. Cosmic. Sạch sẽ.
Khái niệm Crescent Eye
Mặt trăng khuyết và con mắt cùng một hình — một chấm tròn lavender nằm trong khoảng âm của vầng trăng. Đọc được cả hai cách, biểu đạt cùng lúc 'soi mình' (con mắt) và cảm thức cosmic (trăng).
Vầng vàng = mi mắt, chấm lavender = đồng tử. 'Soi' — nhìn vào trong chính mình.
Mặt trăng pha gần đầy — chấm sao trong vùng tối. Cosmic, mystical, không sến.
Hình ẩn dụ kế tiếp: một cánh cửa cong, ánh sáng bên kia. 'Mở ra' sự tự hiểu.
Đường cong của crescent gợi mép cong của lá bài đang được lật. Sự tiết lộ.
Cấu trúc hình học
Symbol được dựng bằng 2 hình tròn và 1 chấm — không có đường vẽ tự do, để giữ tính kỷ luật và tái tạo đúng ở mọi kích thước.
| Outer circle (mi ngoài) | center O (50, 50) · R = 40u |
| Inner circle (cắt khuyết) | center O′ (70, 50) · r = 30u |
| Offset OO′ | 20u (= R/2) |
| Pupil (đồng tử) | (56, 50) · d = 10u |
| Tỉ lệ ngang | 1 : 1 (viewBox 100×100) |
| Bán kính cong | cung lớn nghịch chiều, cung nhỏ thuận chiều |
<path d="M70 18 A40 40 0 1 0 70 82 A30 30 0 1 1 70 18 Z"
fill="#D4A574"/>
<circle cx="56" cy="50" r="5" fill="#B8A8D9"/>Hệ thống logo
Bốn biến thể chính: primary (ngang) — stacked (dọc) — wordmark only — mark only. Chọn theo tỉ lệ vùng đặt logo, không bao giờ trộn nguyên tắc.
Phối màu
Hai phối màu cơ bản: trên nền navy (web/app, chế độ mặc định) và trên ivory (print, light mode, stationary).
Đơn sắc
Khi bị giới hạn về màu (fax, watermark, in 1 màu, debossing, laser engrave) — dùng phiên bản đơn sắc đen hoặc trắng. Cả vầng và đồng tử cùng màu.
Không gian an toàn
Vùng trống tối thiểu quanh logo = X — chiều cao chữ 'S' trong wordmark. Không text, không hình, không element nào được lọt vào vùng dashed này.
Vùng an toàn = cao chữ "S" (cap-height của wordmark).
- Áp dụng cho cả 4 cạnh của khối logo.
- Tính từ điểm xa nhất của symbol và wordmark.
- Khi logo nằm cạnh chữ khác, X = chiều cao của chữ đó.
- Vùng này không bao giờ giảm — đặc biệt trên bao bì và print.
X ≈ 0.6 × H (logo ngang)
X ≈ 0.4 × H (stacked)
Kích thước tối thiểu
Khi nhỏ hơn ngưỡng dưới — symbol đặc lại (chấm pupil to hơn) hoặc dùng favicon-only. Đừng để wordmark mờ.
Dùng đúng & dùng sai
Đây là những lỗi thường gặp nhất. Vi phạm bất kỳ điều nào dưới đây — logo mất nhận diện và cảm thức brand.
Typography & xuất file
Wordmark luôn dùng Fraunces light weight (300), italic cho 'Tarot'. Body dùng Inter, label/code dùng JetBrains Mono.